Roasso Kumamoto

Giá trị đội hình: 3.9M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
2
THUA
3:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Kyushu Soccer League Champion ×7
    2005, 2000, 1999, 1997, 1996, 1994, 1991
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2020-2021, 2006-2007
  • Promoted to third tier ×2
    2004-2005, 1999-2000
  • Japanese third league Champion ×1
    2021
Tên đầy đủRoasso Kumamoto
Tên viết tắtRoasso Kumamoto
Năm thành lập2004
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng