Giravanz Kitakyushu

Giá trị đội hình: 1.1M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
3:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Kyushu Soccer League Champion ×8
    2007, 1989, 1987, 1984, 1983, 1982, 1981, 1973
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2018-2019, 2008-2009
  • Japanese third league Champion ×1
    2019
  • Promoted to third tier ×1
    2006-2007
Tên đầy đủGiravanz Kitakyushu
Tên viết tắtGiravanz Kitakyushu
Năm thành lập1947
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng