Grosseto

Giá trị đội hình: €2.9M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
10:9
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

  • 18:30 08/11 Italian Serie C Grosseto vs Đội khách
  • 23:30 14/11 Italian Serie C Đội nhà vs Grosseto
  • 02:30 24/11 Italian Serie C Grosseto vs Đội khách
  • 02:30 01/12 Italian Serie C Đội nhà vs Grosseto
Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

  • 20:30 25/10 Italian Serie C Grosseto 2 - 0 Đội khách
  • 01:30 17/10 Italian Serie C Đội nhà 4 - 4 Grosseto
  • 19:30 10/10 Italian Serie C Đội nhà 2 - 3 Grosseto
  • 22:30 03/10 Italian Serie C Grosseto 1 - 3 Đội khách
Xem tất cả →
  • 20:30 25/10 Italian Serie C Grosseto 2 - 0 Đội khách
  • 01:30 17/10 Italian Serie C Đội nhà 4 - 4 Grosseto
  • 19:30 10/10 Italian Serie C Đội nhà 2 - 3 Grosseto
  • 22:30 03/10 Italian Serie C Grosseto 1 - 3 Đội khách

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to third tier ×3
    2025-2026, 2019-2020, 2003-2004
  • Promotion to 4th division ×1
    2018-2019
  • Italian Lega Pro Champion (A) ×1
    2006-2007
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2006-2007
  • Supercoppa Serie C winner ×1
    2006-2007
  • Italian Lega Pro 2 Champion (B) ×1
    2003-2004
Tên đầy đủGrosseto
Tên viết tắt
Năm thành lập1912
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—