Modena

Giá trị đội hình: €36.3M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 2. Liga ×6
    2021-2022, 2000-2001, 1989-1990, 1985-1986, 1974-1975, 1960-1961
  • Promoted to 1st league ×5
    2001-2002, 1961-1962, 1942-1943, 1940-1941, 1937-1938
  • Italian Lega Pro Champion (A) ×3
    2000-2001, 1989-1990, 1960-1961
  • Italian Lega Pro Champion (B) ×2
    2021-2022, 1974-1975
  • Supercoppa Serie C winner ×2
    2021-2022, 2000-2001
  • Promoted to third tier ×2
    2018-2019, 1979-1980
  • Italian Serie B champion ×2
    1942-1943, 1937-1938
  • Italian Lega Pro 2 Champion (B) ×1
    1979-1980
Tên đầy đủModena
Tên viết tắtModena
Năm thành lập1912
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng