AC Milan

Giá trị đội hình: €429.2M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
3
THUA
4:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Italian champion ×19
    2021-2022, 2010-2011, 2003-2004, 1998-1999, 1995-1996, 1993-1994, 1992-1993, 1991-1992, 1987-1988, 1978-1979, 1967-1968, 1961-1962, 1958-1959, 1956-1957, 1954-1955, 1950-1951, 1906-1907, 1905-1906, 1900-1901
  • Italian Super Cup winner ×8
    2024-2025, 2016-2017, 2011-2012, 2004-2005, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1988-1989
  • UEFA Supercup Winner ×5
    2007-2008, 2003-2004, 1994-1995, 1990-1991, 1989-1990
  • Italian cup winner ×5
    2002-2003, 1976-1977, 1972-1973, 1971-1972, 1966-1967
  • European Champion Clubs' Cup winner ×4
    1989-1990, 1988-1989, 1968-1969, 1962-1963
  • Champions League Winner ×3
    2006-2007, 2002-2003, 1993-1994
  • Champions League runner-up ×3
    2004-2005, 1994-1995, 1992-1993
  • Intercontinental Cup winner ×3
    1990, 1989, 1969
  • Italian Serie B champion ×2
    1982-1983, 1980-1981
  • Cup Winners Cup Winner ×2
    1972-1973, 1967-1968
  • FIFA Club World Cup winner ×1
    2008
  • Intercontinental Cup Runner Up ×1
    1992-1993
  • Mitropacup ×1
    1983
Tên đầy đủAC Milan
Tên viết tắt
Năm thành lập1899
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng