2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
6:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
22:00
26/06
International Club Friendly
MTK Budapest
4 - 2
Kazincbarcika
-
01:00
16/05
Hungary Fizz Liga
Puskas Akademia FC
2 - 2
MTK Budapest
-
22:00
26/06
International Club Friendly
MTK Budapest
4 - 2
Kazincbarcika
-
01:00
16/05
Hungary Fizz Liga
Puskas Akademia FC
2 - 2
MTK Budapest
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Hungarian champion ×232007-2008, 2002-2003, 1998-1999, 1996-1997, 1986-1987, 1957-1958, 1952-1953, 1950-1951, 1936-1937, 1935-1936, 1928-1929, 1924-1925, 1923-1924, 1922-1923, 1921-1922, 1920-1921, 1919-1920, 1918-1919, 1917-1918, 1916-1917, 1913-1914, 1907-1908, 1903-1904 -
Hungarian cup winner ×121999-2000, 1997-1998, 1996-1997, 1967-1968, 1951-1952, 1931-1932, 1924-1925, 1922-1923, 1913-1914, 1911-1912, 1910-1911, 1909-1910 -
Promoted to 1st league ×52022-2023, 2019-2020, 2017-2018, 2011-2012, 1994-1995
-
Hungarian 2nd division champion ×52019-2020, 2017-2018, 2011-2012, 1994-1995, 1981-1982 -
Mitropacup ×21963, 1955
-
Intertoto-Cup Winner ×11985-1986
-
Cup Winners Cup Runner Up ×11963-1964
