MTK Budapest

Giá trị đội hình: €12.2M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
6:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Hungarian champion ×23
    2007-2008, 2002-2003, 1998-1999, 1996-1997, 1986-1987, 1957-1958, 1952-1953, 1950-1951, 1936-1937, 1935-1936, 1928-1929, 1924-1925, 1923-1924, 1922-1923, 1921-1922, 1920-1921, 1919-1920, 1918-1919, 1917-1918, 1916-1917, 1913-1914, 1907-1908, 1903-1904
  • Hungarian cup winner ×12
    1999-2000, 1997-1998, 1996-1997, 1967-1968, 1951-1952, 1931-1932, 1924-1925, 1922-1923, 1913-1914, 1911-1912, 1910-1911, 1909-1910
  • Promoted to 1st league ×5
    2022-2023, 2019-2020, 2017-2018, 2011-2012, 1994-1995
  • Hungarian 2nd division champion ×5
    2019-2020, 2017-2018, 2011-2012, 1994-1995, 1981-1982
  • Mitropacup ×2
    1963, 1955
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1985-1986
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1963-1964
Tên đầy đủMTK Budapest
Tên viết tắt
Năm thành lập1888
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng