Accra Hearts of Oak

Giá trị đội hình: €1.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
5:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Ghanasian Champion ×21
    2020-2021, 2008-2009, 2006-2007, 2004-2005, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1989-1990, 1984-1985, 1983-1984, 1978-1979, 1977-1978, 1975-1976, 1972-1973, 1970-1971, 1961-1962, 1957-1958, 1955-1956
  • CAF Confederation Cup winner ×1
    2004
  • CAF Super Cup Winner ×1
    2000-2001
  • CAF Champions League winner ×1
    2000
Tên đầy đủAccra Hearts of Oak
Tên viết tắtAccra Hearts of Oak
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng