Stade Rennais FC

Giá trị đội hình: €253.4M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
4
THUA
19:18
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×7
    1993-1994, 1989-1990, 1984-1985, 1982-1983, 1975-1976, 1957-1958, 1955-1956
  • Europa League participant ×5
    2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2011-2012
  • French cup runner-up ×4
    2013-2014, 2008-2009, 1934-1935, 1921-1922
  • French cup winner ×3
    2018-2019, 1970-1971, 1964-1965
  • French 2nd tier champion ×2
    1982-1983, 1955-1956
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Champions League participant ×1
    2020-2021
  • Intertoto Cup Champion ×1
    2008-2009
  • French Super Cup winner ×1
    1971
Tên đầy đủStade Rennais FC
Tên viết tắtRennes
Năm thành lập1901
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—