2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
02:00
18/05
French Ligue 1
Lyon
0 - 4
RC Lens
-
01:45
04/05
French Ligue 1
Lyon
4 - 2
Stade Rennais FC
-
02:00
18/05
French Ligue 1
Lyon
0 - 4
RC Lens
-
01:45
04/05
French Ligue 1
Lyon
4 - 2
Stade Rennais FC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Champions League participant ×162019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001
-
French Super Cup winner ×72012-2013, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003 -
French champion ×72007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002 -
Europa League participant ×52021-2022, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
-
French cup winner ×52011-2012, 2007-2008, 1972-1973, 1966-1967, 1963-1964 -
French cup runner-up ×42023-2024, 1975-1976, 1970-1971, 1962-1963 -
French league cup runner-up ×42013-2014, 2011-2012, 2006-2007, 1995-1996 -
French 2nd tier champion ×31988-1989, 1953-1954, 1950-1951 -
Promoted to 1st league ×31988-1989, 1953-1954, 1950-1951
-
French league cup winner ×12000-2001 -
Intertoto Cup Champion ×11997-1998
