OL Lyonnes Women

10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
8
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
48:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Feminine Division 1 winner ×4
    2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
  • UEFA Women's Champions League winner ×2
    2021-2022, 2019-2020
  • Coupe de France Féminine winner ×1
    2022-2023
Tên đầy đủOL Lyonnes Women
Tên viết tắtOL Lyonnes(w)
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—