Bordeaux

Giá trị đội hình: €100.0K
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • French champion ×6
    2008-2009, 1998-1999, 1986-1987, 1984-1985, 1983-1984, 1949-1950
  • French cup runner-up ×6
    1968-1969, 1967-1968, 1963-1964, 1954-1955, 1951-1952, 1942-1943
  • Europa League participant ×4
    2018-2019, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013
  • French cup winner ×4
    2012-2013, 1986-1987, 1985-1986, 1940-1941
  • Champions League participant ×4
    2009-2010, 2008-2009, 2006-2007, 1999-2000
  • Promoted to 1st league ×4
    1991-1992, 1961-1962, 1958-1959, 1948-1949
  • French league cup runner-up ×3
    2009-2010, 1997-1998, 1996-1997
  • French Super Cup winner ×3
    2009, 2008, 1986
  • French league cup winner ×3
    2008-2009, 2006-2007, 2001-2002
  • Intertoto Cup Champion ×1
    1995-1996
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1995-1996
  • French 2nd tier champion ×1
    1991-1992
Tên đầy đủBordeaux
Tên viết tắtBordeaux
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng