FC Flora Tallinn

Giá trị đội hình: €3.6M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
4
THUA
6:14
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Estonian champion ×15
    2025, 2023, 2022, 2020, 2019, 2017, 2015, 2011, 2010, 2003, 2002, 2001, 1998, 1995, 1994
  • Estonian Super Cup winner ×12
    2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 1997-1998
  • Estonian cup winner ×9
    2025-2026, 2019-2020, 2015-2016, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 1997-1998, 1994-1995
  • Conference League participant ×1
    2022
Tên đầy đủFC Flora Tallinn
Tên viết tắt
Năm thành lập1990
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng