Levadia Tallinn

Giá trị đội hình: €4.2M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
12:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Estonian champion ×11
    2024, 2021, 2014, 2013, 2009, 2008, 2007, 2006, 2004, 2000, 1999
  • Estonian cup winner ×11
    2023-2024, 2020-2021, 2017-2018, 2013-2014, 2011-2012, 2009-2010, 2006-2007, 2004-2005, 2003-2004, 1999-2000, 1998-1999
  • Estonian Super Cup winner ×9
    2024-2025, 2021-2022, 2017-2018, 2014-2015, 2012-2013, 2009-2010, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999
Tên đầy đủLevadia Tallinn
Tên viết tắtLevadia Tallinn
Năm thành lập1999
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng