Hajduk Split

Giá trị đội hình: €37.2M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
11:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Croatian champion ×9
    2004-2005, 2003-2004, 2000-2001, 1994-1995, 1993-1994, 1991-1992, 1945-1946, 1944-1945, 1940-1941
  • Yugoslav cup winner ×9
    1990-1991, 1986-1987, 1983-1984, 1976-1977, 1975-1976, 1973-1974, 1972-1973, 1971-1972, 1966-1967
  • Yugoslavian champion ×9
    1978-1979, 1974-1975, 1973-1974, 1970-1971, 1954-1955, 1951-1952, 1949-1950, 1928-1929, 1926-1927
  • Croatian cup winner ×8
    2022-2023, 2021-2022, 2012-2013, 2009-2010, 2002-2003, 1999-2000, 1994-1995, 1992-1993
  • Croatian Super Cup Winner ×5
    2005-2006, 2004-2005, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993
  • Europa League participant ×2
    2010-2011, 1981-1982
  • Champions League participant ×1
    1994-1995
Tên đầy đủHajduk Split
Tên viết tắt
Năm thành lập1911
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng