Lazio

Giá trị đội hình: 223.1M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
4:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Europa League participant ×11
    2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010
  • Champions League participant ×7
    2023-2024, 2020-2021, 2007-2008, 2003-2004, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000
  • Italian cup winner ×7
    2018-2019, 2012-2013, 2008-2009, 2003-2004, 1999-2000, 1997-1998, 1957-1958
  • Italian Super Cup winner ×5
    2019-2020, 2017-2018, 2009-2010, 2000-2001, 1998-1999
  • Promoted to 1st league ×5
    1987-1988, 1982-1983, 1971-1972, 1968-1969, 1926-1927
  • Italian champion ×2
    1999-2000, 1973-1974
  • Conference League participant ×1
    2023
  • UEFA Supercup Winner ×1
    1999-2000
  • Cup Winners Cup Winner ×1
    1998-1999
  • Italian Serie B champion ×1
    1968-1969
Tên đầy đủLazio
Tên viết tắt
Năm thành lập1900
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng