2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
5:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
15:00
07/06
Chinese Hong Kong FA Cup Junior Division
South China AA
1 - 1
Tung Sing FC
-
14:30
17/05
Chinese Hong Kong First Division
Kwun Tong
2 - 4
South China AA
-
15:00
07/06
Chinese Hong Kong FA Cup Junior Division
South China AA
1 - 1
Tung Sing FC
-
14:30
17/05
Chinese Hong Kong First Division
Kwun Tong
2 - 4
South China AA
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Hong Kong champion ×412012-2013, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 1999-2000, 1996-1997, 1991-1992, 1990-1991, 1989-1990, 1987-1988, 1986-1987, 1985-1986, 1977-1978, 1976-1977, 1975-1976, 1973-1974, 1971-1972, 1968-1969, 1967-1968, 1965-1966, 1961-1962, 1960-1961, 1959-1960, 1958-1959, 1957-1958, 1956-1957, 1954-1955, 1952-1953, 1951-1952, 1950-1951, 1948-1949, 1940-1941, 1939-1940, 1938-1939, 1937-1938, 1935-1936, 1934-1935, 1932-1933, 1930-1931, 1923-1924 -
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner ×302013-2014, 2009-2010, 2006-2007, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997, 1995-1996, 1990-1991, 1988-1989, 1987-1988, 1985-1986, 1971-1972, 1964-1965, 1961-1962, 1960-1961, 1958-1959, 1957-1958, 1956-1957, 1954-1955, 1948-1949, 1940-1941, 1938-1939, 1937-1938, 1936-1937, 1935-1936, 1934-1935, 1932-1933, 1930-1931 -
Hong Kong Lower Division Cup Winner ×102024-2025, 1966-1967, 1958-1959, 1957-1958, 1956-1957, 1954-1955, 1953-1954, 1952-1953, 1950-1951, 1947-1948
-
Hong Kong cup winner ×102010-2011, 2006-2007, 2001-2002, 1998-1999, 1995-1996, 1990-1991, 1989-1990, 1987-1988, 1986-1987, 1984-1985 -
Hong Kong Viceroy Cup winner ×81997-1998, 1993-1994, 1992-1993, 1990-1991, 1987-1988, 1986-1987, 1979-1980, 1971-1972
-
AFC Cup Participant ×72015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
-
Hong Kong League Cup winner ×32010-2011, 2007-2008, 2001-2002
-
2nd League Champion Hong Kong ×31933-1934, 1925-1926, 1917-1918
