Zamalek SC

Giá trị đội hình: €16.9M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Egyptian cup winner ×29
    2024-2025, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2007-2008, 2001-2002, 1998-1999, 1987-1988, 1978-1979, 1976-1977, 1974-1975, 1961-1962, 1959-1960, 1958-1959, 1957-1958, 1956-1957, 1954-1955, 1951-1952, 1943-1944, 1942-1943, 1940-1941, 1937-1938, 1934-1935, 1931-1932, 1921-1922
  • Egyptian champion ×15
    2025-2026, 2021-2022, 2020-2021, 2014-2015, 2003-2004, 2002-2003, 2000-2001, 1992-1993, 1991-1992, 1987-1988, 1983-1984, 1977-1978, 1964-1965, 1963-1964, 1959-1960
  • CAF Super Cup Winner ×5
    2024-2025, 2019-2020, 2002-2003, 1996-1997, 1993-1994
  • CAF Champions League winner ×5
    2002, 1996, 1993, 1986, 1984
  • Egyptian Super Cup Winner ×4
    2019-2020, 2016-2017, 2002-2003, 2001-2002
  • CAF Confederation Cup winner ×2
    2023-2024, 2018-2019
  • Afro-Asian Cup Winner ×2
    1997, 1987
  • African Cup Winners' Cup Winner ×1
    1999-2000
Tên đầy đủZamalek SC
Tên viết tắtZamalek SC
Năm thành lập1911
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng