10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
7
THẮNG
3
HÒA
0
THUA
24:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (3)
-
20:45
19/08
—
Đội nhà
vs
Rukinzo FC
-
18:00
30/08
—
Rukinzo FC
vs
Đội khách
-
20:45
16/09
—
Đội nhà
vs
Rukinzo FC
Kết quả gần nhất (4)
-
20:00
08/08
International Club Friendly
Aigle Noir
1 - 1
Rukinzo FC
-
20:00
15/05
Burundi Cup
Aigle Noir
0 - 1
Rukinzo FC
-
20:00
09/05
—
Rukinzo FC
1 - 1
Đội khách
-
20:00
05/05
Burundi Cup
Rukinzo FC
0 - 0
Đội khách
-
20:00
08/08
International Club Friendly
Aigle Noir
1 - 1
Rukinzo FC
-
20:00
15/05
Burundi Cup
Aigle Noir
0 - 1
Rukinzo FC
-
20:00
09/05
—
Rukinzo FC
1 - 1
Đội khách
-
20:00
05/05
Burundi Cup
Rukinzo FC
0 - 0
Đội khách
-
20:00
03/05
Burundi Cup
Đội nhà
0 - 1
Rukinzo FC
-
20:00
02/05
Burundi Cup
Rukinzo FC
1 - 0
Đội khách
-
20:30
26/04
—
Đội nhà
0 - 4
Rukinzo FC
-
20:00
21/04
Burundi Cup
Rukinzo FC
4 - 1
Đội khách
-
20:00
15/04
Burundi Cup
Đội nhà
0 - 7
Rukinzo FC
-
18:00
12/04
—
Rukinzo FC
4 - 2
Đội khách
-
20:45
19/08
—
Đội nhà
vs
Rukinzo FC
-
18:00
30/08
—
Rukinzo FC
vs
Đội khách
-
20:45
16/09
—
Đội nhà
vs
Rukinzo FC
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
Chưa có danh hiệu.
