Eintracht Frankfurt

Giá trị đội hình: 377.6M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
5:12
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×9
    2006-2007, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1991-1992, 1990-1991, 1980-1981, 1977-1978, 1972-1973
  • Europa League participant ×5
    2024-2025, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2013-2014
  • German cup winner ×5
    2017-2018, 1987-1988, 1980-1981, 1974-1975, 1973-1974
  • German cup runner-up ×4
    2022-2023, 2016-2017, 2005-2006, 1963-1964
  • Promoted to 1st league ×4
    2011-2012, 2004-2005, 2002-2003, 1997-1998
  • Champions League participant ×2
    2025-2026, 2022-2023
  • German Supercup Runner Up ×2
    2017-2018, 1987-1988
  • Conference League participant ×1
    2024
  • UEFA Super Cup runner-up ×1
    2022-2023
  • Europa League Winner ×1
    2021-2022
  • German second tier champion ×1
    1997-1998
  • Uefa Cup winner ×1
    1979-1980
  • International Football Cup-Winner ×1
    1966-1967
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
  • European Cup Runner Up ×1
    1960
  • German Champion ×1
    1958-1959
  • Hessen Cup winner ×1
    1945-1946
  • German Runner Up ×1
    1931-1932
Tên đầy đủEintracht Frankfurt
Tên viết tắtEintracht Frankfurt
Năm thành lập1963
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng