Esporte Clube Juventude

Giá trị đội hình: €14.1M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
7
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
12:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×3
    2022-2023, 2019-2020, 1993-1994
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2018-2019, 2015-2016
  • Promoted to third tier ×1
    2012-2013
  • Brazilian cup winner ×1
    1999
  • Campeão Gaúcho ×1
    1998
  • Champion Campeonato Brasileiro Série B ×1
    1994
Tên đầy đủEsporte Clube Juventude
Tên viết tắtJuventude - RS
Năm thành lập1913
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng