0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (0)
Chưa có kết quả.
Chưa có dữ liệu kết quả.
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Bengali Champion ×62025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2022, 2021, 2019 -
Bengali Federation Cup Winner ×52026, 2024-2025, 2023-2024, 2020-2021, 2019-2020 -
AFC Cup Participant ×42023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
-
Bengali Independence Cup Winner ×12017-2018 -
Promoted to 1st league ×12017-2018
-
Bengali Second League Champion ×12016-2017 -
Promoted to 2. Liga ×12016-2017
