Al-Muharraq

Giá trị đội hình: €1.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Bahraini Champion ×36
    2025-2026, 2024-2025, 2017-2018, 2014-2015, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004, 2001-2002, 2000-2001, 1998-1999, 1994-1995, 1991-1992, 1990-1991, 1987-1988, 1985-1986, 1983-1984, 1982-1983, 1979-1980, 1975-1976, 1973-1974, 1972-1973, 1970-1971, 1969-1970, 1966-1967, 1965-1966, 1964-1965, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962, 1960-1961, 1959-1960, 1957-1958, 1956-1957
  • Bahraini King's Cup Winner ×34
    2025-2026, 2019-2020, 2015-2016, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2004-2005, 2001-2002, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995, 1992-1993, 1989-1990, 1988-1989, 1983-1984, 1982-1983, 1978-1979, 1977-1978, 1974-1975, 1973-1974, 1971-1972, 1966-1967, 1965-1966, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962, 1960-1961, 1958-1959, 1957-1958, 1953-1954, 1952-1953, 1951-1952
  • AFC Cup Participant ×7
    2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006
  • Bahraini Crown Prince Cup Winner ×5
    2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2000-2001
  • Bahraini Supercup Winner ×4
    2017-2018, 2012-2013, 2005-2006, 2004-2005
  • Bahraini FA Cup Winner ×3
    2019-2020, 2008-2009, 2004-2005
  • AFC Cup Winner ×2
    2021, 2008
  • Bahraini Elite Cup Winner ×1
    2018-2019
  • GCC Champions League Winner ×1
    2011-2012
  • AFC Cup runner-up ×1
    2005-2006
Tên đầy đủAl-Muharraq
Tên viết tắtAl Muharraq
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng