Simmeringer SC

4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
2
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×6
    1981-1982, 1972-1973, 1969-1970, 1964-1965, 1950-1951, 1936-1937
  • Promoted to Regionalliga ×3
    2010-2011, 2001-2002, 1998-1999
  • Vienna City League champion ×3
    2010-2011, 2001-2002, 1998-1999
  • Austrian Eastern Regionalliga champion ×3
    1972-1973, 1969-1970, 1964-1965
  • Promotion to 4th division ×2
    2021-2022, 2008-2009
  • Austrian Second League Champion ×1
    1950-1951
  • Wiener Stadtliga Champion ×1
    1936-1937
Tên đầy đủSimmeringer SC
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng