FC Deutschkreutz

1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promotion to 4th division ×3
    2013-2014, 2004-2005, 1991-1992
  • Champion Burgenlandliga ×2
    1997-1998, 1963-1964
  • Promoted to Regionalliga ×2
    1997-1998, 1963-1964
Tên đầy đủFC Deutschkreutz
Tên viết tắtFC Deutschkreutz
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—