Fulham

Giá trị đội hình: 356.2M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×6
    2021-2022, 2019-2020, 2017-2018, 2000-2001, 1958-1959, 1948-1949
  • Promoted to 2. Liga ×4
    1998-1999, 1981-1982, 1970-1971, 1931-1932
  • English 2nd tier champion ×3
    2021-2022, 2000-2001, 1948-1949
  • Europa League participant ×2
    2011-2012, 2009-2010
  • English 3rd tier champion ×2
    1998-1999, 1931-1932
  • Europa League runner-up ×1
    2009-2010
  • Intertoto Cup Champion ×1
    2002-2003
  • Uefa Cup participant ×1
    2002-2003
  • Promoted to third tier ×1
    1996-1997
  • FA Cup Runner up ×1
    1974-1975
Tên đầy đủFulham
Tên viết tắtFulham
Năm thành lập1879
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng