3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
4:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
10:00
30/08
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
-
08:00
06/09
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
-
09:00
14/09
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
-
10:00
19/09
Mexico Liga MX
Đội nhà
vs
Tigres UANL
Kết quả gần nhất (3)
-
08:00
22/08
Mexico Liga MX
Tigres UANL
2 - 0
Đội khách
-
10:10
16/08
Mexico Liga MX
Đội nhà
2 - 1
Tigres UANL
-
09:10
12/08
—
Tigres UANL
1 - 1
Đội khách
-
08:00
22/08
Mexico Liga MX
Tigres UANL
2 - 0
Đội khách
-
10:10
16/08
Mexico Liga MX
Đội nhà
2 - 1
Tigres UANL
-
09:10
12/08
—
Tigres UANL
1 - 1
Đội khách
-
10:00
30/08
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
-
08:00
06/09
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
-
09:00
14/09
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
-
10:00
19/09
Mexico Liga MX
Đội nhà
vs
Tigres UANL
-
08:00
27/09
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
-
10:00
10/10
Mexico Liga MX
Toluca
vs
Tigres UANL
-
06:07
18/10
Mexico Liga MX
Club Deportivo Guadalajara
vs
Tigres UANL
-
10:00
21/10
Mexico Liga MX
Tigres UANL
vs
Đội khách
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Mexican Campeón de Campeones ×42023, 2018, 2017, 2016 -
Mexican Apertura Champion ×42017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2011-2012 -
Mexican Cup Winner ×32013-2014, 1995-1996, 1975-1976 -
Campeones Cup Winner ×22023, 2018 -
Mexican Clausura Champion ×22022-2023, 2018-2019 -
Mexican champion ×21981-1982, 1977-1978 -
FIFA Club World Cup participant ×12020-2021
-
CONCACAF Champions League Winner ×12020 -
Mexican Super Cup Winner ×12013-2014 -
Promoted to 1st league ×11996-1997
