1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
20:30
16/05
Bundesliga
FC Bayern Munich
5 - 1
FC Köln
-
20:30
16/05
Bundesliga
FC Bayern Munich
5 - 1
FC Köln
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Uefa Cup participant ×131992-1993, 1990-1991, 1989-1990, 1988-1989, 1984-1985, 1982-1983, 1980-1981, 1976-1977, 1975-1976, 1974-1975, 1973-1974, 1972-1973, 1971-1972
-
Promoted to 1st league ×72024-2025, 2018-2019, 2013-2014, 2007-2008, 2004-2005, 2002-2003, 1999-2000
-
German Runner Up ×71989-1990, 1988-1989, 1981-1982, 1972-1973, 1964-1965, 1962-1963, 1959-1960 -
German cup runner-up ×61990-1991, 1979-1980, 1972-1973, 1970-1971, 1969-1970, 1953-1954 -
German second tier champion ×52024-2025, 2018-2019, 2013-2014, 2004-2005, 1999-2000 -
German cup winner ×41982-1983, 1977-1978, 1976-1977, 1967-1968 -
German Champion ×31977-1978, 1963-1964, 1961-1962 -
Western German Cup Winner ×21963-1964, 1952-1953
-
Conference League participant ×12023
-
Europa League participant ×12017-2018 -
Uefa Cup runner-up ×11985-1986 -
Founding Member of the Bundesliga ×11963-1964
