7
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
10:6
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
02:30
21/06
—
Almeria
1 - 2
Malaga
-
02:00
15/06
—
Malaga
0 - 0
Almeria
-
02:00
11/06
—
Malaga
1 - 1
UD Las Palmas
-
02:00
08/06
—
UD Las Palmas
0 - 1
Malaga
-
02:30
21/06
—
Almeria
1 - 2
Malaga
-
02:00
15/06
—
Malaga
0 - 0
Almeria
-
02:00
11/06
—
Malaga
1 - 1
UD Las Palmas
-
02:00
08/06
—
UD Las Palmas
0 - 1
Malaga
-
23:30
31/05
—
Real Zaragoza
0 - 2
Malaga
-
23:30
24/05
—
Racing Santander
3 - 0
Malaga
-
21:15
16/05
—
Đội nhà
1 - 4
Malaga
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×132007-2008, 1998-1999, 1987-1988, 1981-1982, 1978-1979, 1975-1976, 1969-1970, 1966-1967, 1964-1965, 1961-1962, 1953-1954, 1951-1952, 1948-1949
-
Promoted to 2. Liga ×52023-2024, 1997-1998, 1959-1960, 1945-1946, 1933-1934
-
Spanish 2nd tier champion ×41998-1999, 1987-1988, 1966-1967, 1951-1952 -
Promoted to third tier ×21995-1996, 1993-1994
-
Champions League participant ×12012-2013
-
Intertoto Cup Champion ×12002-2003 -
Uefa Cup participant ×12002-2003
