Malaga

Giá trị đội hình: €35.0M
7
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
10:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×13
    2007-2008, 1998-1999, 1987-1988, 1981-1982, 1978-1979, 1975-1976, 1969-1970, 1966-1967, 1964-1965, 1961-1962, 1953-1954, 1951-1952, 1948-1949
  • Promoted to 2. Liga ×5
    2023-2024, 1997-1998, 1959-1960, 1945-1946, 1933-1934
  • Spanish 2nd tier champion ×4
    1998-1999, 1987-1988, 1966-1967, 1951-1952
  • Promoted to third tier ×2
    1995-1996, 1993-1994
  • Champions League participant ×1
    2012-2013
  • Intertoto Cup Champion ×1
    2002-2003
  • Uefa Cup participant ×1
    2002-2003
Tên đầy đủMalaga
Tên viết tắt
Năm thành lập1948
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng