Deportivo La Coruna

Giá trị đội hình: €84.5M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
6
THẮNG
3
HÒA
1
THUA
15:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×12
    2025-2026, 2013-2014, 2011-2012, 1990-1991, 1970-1971, 1967-1968, 1965-1966, 1963-1964, 1961-1962, 1947-1948, 1945-1946, 1940-1941
  • Spanish 2nd tier champion ×5
    2011-2012, 1967-1968, 1965-1966, 1963-1964, 1961-1962
  • Uefa Cup participant ×5
    2008-2009, 1999-2000, 1997-1998, 1994-1995, 1993-1994
  • Champions League participant ×5
    2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001
  • Promoted to 2. Liga ×3
    2023-2024, 1980-1981, 1974-1975
  • Spanish Super Cup winner ×3
    2002-2003, 2000-2001, 1995-1996
  • Spanish cup winner ×3
    2001-2002, 1994-1995, 1911-1912
  • Intertoto Cup Champion ×1
    2008-2009
  • Spanish champion ×1
    1999-2000
Tên đầy đủDeportivo La Coruna
Tên viết tắtDeportivo La Coruna
Năm thành lập1906
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng