2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
4:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
22:00
30/05
—
CS.Hammam-Lif
3 - 0
Stade Gabesien
-
22:00
25/05
—
CS.Hammam-Lif
1 - 0
AS Kasserine
-
22:00
30/05
—
CS.Hammam-Lif
3 - 0
Stade Gabesien
-
22:00
25/05
—
CS.Hammam-Lif
1 - 0
AS Kasserine
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Tunisian cup winner ×92000-2001, 1984-1985, 1954-1955, 1953-1954, 1950-1951, 1949-1950, 1948-1949, 1947-1948, 1946-1947 -
Promoted to 1st league ×72020-2021, 2017-2018, 1999-2000, 1996-1997, 1988-1989, 1971-1972, 1963-1964
-
Tunisian Champion ×41955-1956, 1954-1955, 1953-1954, 1950-1951 -
Tunisian Super Cup Winner ×11985
