8
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
2
HÒA
3
THUA
10:8
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
02/10
—
Đan Mạch
vs
Bồ Đào Nha
-
01:45
05/10
—
Wales
vs
Đan Mạch
-
02:45
15/11
—
Bồ Đào Nha
vs
Đan Mạch
-
02:45
18/11
—
Đan Mạch
vs
Na Uy
Kết quả gần nhất (4)
-
02:45
24/03
—
Bồ Đào Nha
3 - 2
Đan Mạch
-
02:45
21/03
—
Đan Mạch
1 - 0
Bồ Đào Nha
-
02:45
19/11
—
Serbia
0 - 0
Đan Mạch
-
02:45
16/11
—
Đan Mạch
1 - 2
Tây Ban Nha
-
02:45
24/03
—
Bồ Đào Nha
3 - 2
Đan Mạch
-
02:45
21/03
—
Đan Mạch
1 - 0
Bồ Đào Nha
-
02:45
19/11
—
Serbia
0 - 0
Đan Mạch
-
02:45
16/11
—
Đan Mạch
1 - 2
Tây Ban Nha
-
01:45
16/10
—
Thụy Sĩ
2 - 2
Đan Mạch
-
01:45
13/10
—
Tây Ban Nha
1 - 0
Đan Mạch
-
23:00
08/09
—
Đan Mạch
2 - 0
Serbia
-
01:45
06/09
—
Đan Mạch
2 - 0
Thụy Sĩ
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Euro participant ×102023-2024, 2020-2021, 2011-2012, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1991-1992, 1987-1988, 1983-1984, 1963-1964
-
World Cup participant ×62021-2022, 2017-2018, 2009-2010, 2001-2002, 1997-1998, 1985-1986 -
Olympics participant ×41947-1948, 1919-1920, 1911-1912, 1907-1908
-
Olympic Games: 2nd Place ×21912-1913, 1908-1909
-
Confederations Cup Champion ×11995 -
European Champion ×11992 -
Olympic Games: 3rd Place ×11948-1949
