Kuwait

Giá trị đội hình: €5.1M
6
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
2
HÒA
3
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Arabian Gulf Cup winner ×10
    2010-2011, 1999, 1995-1996, 1989-1990, 1985-1986, 1981-1982, 1975-1976, 1973-1974, 1971-1972, 1969-1970
  • Asian Games Silver Medal ×2
    1998, 1982
  • Asian Games Bronze Medal ×2
    1994, 1986
  • West Asian Championship winner ×1
    2010
  • World Cup participant ×1
    1981-1982
  • Asian Cup winner ×1
    1980
  • Asian Cup Runner Up ×1
    1975-1976
Tên đầy đủKuwait
Tên viết tắtKuwait
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—