Ả Rập Xê Út

Giá trị đội hình: €40.7M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
2:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×7
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2005-2006, 2000-2001, 1997-1998, 1993-1994
  • Asian Cup participant ×4
    2026-2027, 2023-2024, 2022-2023, 2018-2019
  • Asian Cup Runner Up ×3
    2007, 2000, 1992
  • Arabian Gulf Cup winner ×3
    2004, 2002, 1993-1994
  • Asian Cup winner ×3
    1996, 1988, 1984
  • Arab Cup winner ×2
    2002, 1998
  • Afro-Asian Cup of Nations runner-up ×2
    1998-1999, 1984-1985
  • Goldcup Participant ×1
    2024-2025
  • Confederations Cup Runner Up ×1
    1992
  • Asian Games Silver Medal ×1
    1986
  • Asian Games Bronze Medal ×1
    1982
Tên đầy đủẢ Rập Xê Út
Tên viết tắtSaudi Arabia
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng