Argentina

Giá trị đội hình: €807.5M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
5:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Copa América Champion ×16
    2024, 2021, 1993, 1991, 1959, 1957, 1955, 1947, 1946, 1945, 1941, 1937, 1929, 1927, 1925, 1921
  • Copa América runner-up ×15
    2016, 2015, 2007, 2004, 1967, 1959, 1956, 1942, 1935, 1926, 1924, 1923, 1920, 1917, 1916
  • Winner of Panamerican Games ×7
    2018-2019, 2002-2003, 1994-1995, 1970-1971, 1958-1959, 1954-1955, 1950-1951
  • Copa América participant ×4
    2010-2011, 1998-1999, 1996-1997, 1994-1995
  • World Cup winner ×3
    2022, 1986, 1978
  • World Cup runner-up ×3
    2014, 1990, 1930
  • CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner ×2
    2022, 1993
  • Confederations Cup Runner Up ×2
    2005, 1995
  • Third place Copa America ×1
    2019
  • World Cup participant ×1
    2009-2010
  • Confederations Cup Champion ×1
    1992
  • Panamerican Champion ×1
    1960
  • Olympics participant ×1
    1927-1928
Tên đầy đủArgentina
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng