10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
6
THẮNG
3
HÒA
1
THUA
20:11
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
25/09
—
Bồ Đào Nha
vs
Wales
-
01:45
28/09
—
Na Uy
vs
Bồ Đào Nha
-
01:45
02/10
—
Đan Mạch
vs
Bồ Đào Nha
-
01:45
05/10
—
Bồ Đào Nha
vs
Na Uy
Kết quả gần nhất (4)
-
02:00
09/06
—
Bồ Đào Nha
2 - 2
Tây Ban Nha
-
02:10
05/06
—
Đức
1 - 2
Bồ Đào Nha
-
02:45
24/03
—
Bồ Đào Nha
3 - 2
Đan Mạch
-
02:45
21/03
—
Đan Mạch
1 - 0
Bồ Đào Nha
-
02:00
09/06
—
Bồ Đào Nha
2 - 2
Tây Ban Nha
-
02:10
05/06
—
Đức
1 - 2
Bồ Đào Nha
-
02:45
24/03
—
Bồ Đào Nha
3 - 2
Đan Mạch
-
02:45
21/03
—
Đan Mạch
1 - 0
Bồ Đào Nha
-
02:45
19/11
—
Croatia
1 - 1
Bồ Đào Nha
-
02:45
16/11
—
Bồ Đào Nha
5 - 1
Ba Lan
-
01:45
16/10
—
Scotland
0 - 0
Bồ Đào Nha
-
01:45
13/10
—
Ba Lan
1 - 3
Bồ Đào Nha
-
01:45
09/09
—
Bồ Đào Nha
2 - 1
Scotland
-
01:45
06/09
—
Bồ Đào Nha
2 - 1
Croatia
-
01:45
25/09
—
Bồ Đào Nha
vs
Wales
-
01:45
28/09
—
Na Uy
vs
Bồ Đào Nha
-
01:45
02/10
—
Đan Mạch
vs
Bồ Đào Nha
-
01:45
05/10
—
Bồ Đào Nha
vs
Na Uy
-
02:45
15/11
—
Bồ Đào Nha
vs
Đan Mạch
-
02:45
18/11
—
Wales
vs
Bồ Đào Nha
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
World Cup participant ×92025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1985-1986, 1965-1966 -
Euro participant ×92023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2007-2008, 2003-2004, 1999-2000, 1995-1996, 1983-1984
-
Winner UEFA Nations League ×22024-2025, 2018-2019 -
Olympics participant ×21927-1928, 1923-1924
-
European Champion ×12016 -
Euro runner-up ×12004 -
World Cup third place ×11966
