VfB Stuttgart

Giá trị đội hình: 403.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
2:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×9
    2008-2009, 2004-2005, 2002-2003, 2000-2001, 1998-1999, 1989-1990, 1983-1984, 1979-1980, 1973-1974
  • Champions League participant ×5
    2024-2025, 2009-2010, 2007-2008, 2003-2004, 1992-1993
  • German Runner Up ×5
    2023-2024, 2002-2003, 1978-1979, 1952-1953, 1934-1935
  • German Champion ×5
    2006-2007, 1991-1992, 1983-1984, 1951-1952, 1949-1950
  • German cup winner ×4
    2024-2025, 1996-1997, 1957-1958, 1953-1954
  • Promoted to 1st league ×3
    2019-2020, 2016-2017, 1976-1977
  • German cup runner-up ×3
    2012-2013, 2006-2007, 1985-1986
  • Intertoto Cup Champion ×3
    2008-2009, 2002-2003, 2000-2001
  • German second tier champion ×2
    2016-2017, 1976-1977
  • Europa League participant ×2
    2012-2013, 2010-2011
  • South german cup winner ×2
    1957-1958, 1932-1933
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1997-1998
  • German Super Cup winner ×1
    1992-1993
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1988-1989
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
Tên đầy đủVfB Stuttgart
Tên viết tắtStuttgart
Năm thành lập1893
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng