Mexico

Giá trị đội hình: €214.6M
0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (0)

Chưa có kết quả.

Chưa có dữ liệu kết quả.

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • World Cup participant ×18
    2025-2026, 2021-2022, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006, 2001-2002, 1997-1998, 1993-1994, 1985-1986, 1977-1978, 1969-1970, 1965-1966, 1961-1962, 1957-1958, 1953-1954, 1949-1950, 1929-1930
  • Goldcup Participant ×18
    2024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1992-1993, 1990-1991
  • Gold Cup Winner ×9
    2025, 2023, 2019, 2011, 2009, 2003, 1998, 1996, 1993
  • Copa América participant ×5
    2023-2024, 2014-2015, 2010-2011, 2003-2004, 1994-1995
  • Winner of Panamerican Games ×4
    2010-2011, 1998-1999, 1974-1975, 1966-1967
  • Third place Copa America ×3
    2007, 1999, 1997
  • NAFC - Champion ×3
    1990-1991, 1948-1949, 1946-1947
  • CONCACAF Championship Winner ×3
    1977, 1971, 1965
  • Gold Cup runner-up ×2
    2021, 2007
  • Copa América runner-up ×2
    2001, 1993
  • Olympics participant ×2
    1947-1948, 1927-1928
  • CONCACAF Nations League Winner ×1
    2024-2025
  • Confederations-Cup Participant ×1
    2012-2013
  • Confederations Cup Champion ×1
    1999
  • NAFC - Runner up ×1
    1989-1990
Tên đầy đủMexico
Tên viết tắtMexico
Năm thành lập1927
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng