Ghana

Giá trị đội hình: €234.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (3)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Africa Cup participant ×24
    2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 2001-2002, 1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1993-1994, 1991-1992, 1983-1984, 1981-1982, 1979-1980, 1977-1978, 1969-1970, 1967-1968, 1964-1965, 1962-1963
  • Africa Cup runner-up ×5
    2015, 2010, 1992, 1970, 1968
  • World Cup participant ×4
    2025-2026, 2013-2014, 2009-2010, 2005-2006
  • Africa Cup winner ×4
    1982, 1978, 1965, 1963
Tên đầy đủGhana
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng