Trung Quốc nữ

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
1:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • AFC Women's Asian Cup winner ×9
    2022, 2006, 1999, 1997, 1995, 1993, 1991, 1989, 1986
  • Four Nations Tournament winner ×5
    2019, 2018, 2017, 2016, 2014
  • Yongchuan Tournament winner ×2
    2019, 2018
  • EAFF E-1 Football Championship Women runner-up ×1
    2022
  • Women's Asian Games Silver medal ×1
    2018
  • Women's East Asian Games runner-up ×1
    2013
  • Four Nations Tournament runner-up ×1
    2012
  • AFC Women's Asian Cup runner-up ×1
    2008
  • Olympic Games: 2nd Place ×1
    1996
Tên đầy đủTrung Quốc nữ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng