Hoa Kỳ nữ

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Concacaf Women's World Cup Qualifiers winner ×7
    2018, 2006, 2002, 2000, 1994, 1993, 1991
  • SheBelieves Cup winner ×6
    2023, 2022, 2021, 2020, 2018, 2016
  • Algarve Cup winner ×6
    2015, 2013, 2011, 2010, 2008, 2007
  • Concacaf Women’s Olympic Qualifying winner ×5
    2020, 2016, 2012, 2008, 2004
  • Olympic champion ×4
    2012, 2008, 2004, 1996
  • FIFA Women's World Cup winner ×3
    2015, 1999, 1991
  • SheBelieves Cup runner-up ×1
    2019
  • Women's World Cup Champion ×1
    2019
  • Tournament of Nations winner ×1
    2018
  • Tournament of Nations runner-up ×1
    2017
  • FIFA Women's World Cup runner-up ×1
    2011
  • Olympic Games: 2nd Place ×1
    2000
Tên đầy đủHoa Kỳ nữ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng