Brazil nữ

2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • CONMEBOL Copa America Femenina winner ×6
    2025, 2022, 2018, 2014, 2010, 2003
  • Olympic Games: 2nd Place ×2
    2008, 2004
  • CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima runner-up ×1
    2022
  • SheBelieves Cup runner-up ×1
    2021
  • Torneio Internacional Feminino de Seleções winner ×1
    2021
  • Torneio Internacional Feminino de Seleções runner-up ×1
    2019
  • Yongchuan Tournament runner-up ×1
    2019
  • Yongchuan Tournament winner ×1
    2017
  • Algarve Cup runner-up ×1
    2016
  • Women's Pan American Games winner ×1
    2015
  • Women's Pan American Games runner-up ×1
    2011
  • CONMEBOL Copa America Femenina runner-up ×1
    2006
Tên đầy đủBrazil nữ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng