Canada nữ

1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
6:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up ×4
    2020, 2016, 2012, 2008
  • Cyprus Women's Cup runner-up ×3
    2015, 2013, 2012
  • Olympic champion ×1
    2020
  • Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up ×1
    2018
  • Algarve Cup runner-up ×1
    2017
  • Algarve Cup winner ×1
    2016
  • Four Nations Tournament winner ×1
    2015
  • Four Nations Tournament runner-up ×1
    2013
  • Women's Pan American Games winner ×1
    2011
  • Concacaf Women's U20 winner ×1
    2008
  • Concacaf Women's World Cup Qualifiers winner ×1
    1998
Tên đầy đủCanada nữ
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng