#4
Teboho Mokoena
Quốc tịch
RSA
RSA Ngày sinh
24/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.8M €
29
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,618Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận1.7
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích35%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Mamelodi Sundowns 2022 - Nay
- Supersport United 2016 - 2022
- SuperSport United Youth 2014 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủTeboho Mokoena
- Quốc tịchRSA
- Ngày sinh24/01/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Nam Phi26/01/2022
- Giá trị thị trường2.8M €
Thành tích nổi bật
4
South African champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Africa Cup participant
2025, 2024
2
Nedbank Cup Winner
2021-2022, 2016-2017
1
CAF Champions League winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
African Football League Winner
2023-2024
Trận đấu26
Đá chính18
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,618
Sút43
Sút trúng đích15
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1259
Chuyền chính xác1109
Chuyền quyết định25
Rê bóng13
Rê bóng thành công6
Tắc bóng30
Cắt bóng15
Phá bóng24
Tranh chấp141
Thắng tranh chấp75
Không chiến thắng13
Phạm lỗi22
Bị phạm lỗi26
Việt vị1
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ1
-
Mamelodi Sundowns
-
Supersport United
-
SuperSport United Youth
4
South African champion
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
2
Africa Cup participant
2025, 2024
2
Nedbank Cup Winner
2021-2022, 2016-2017
1
CAF Champions League winner
2025-2026
1
FIFA Club World Cup participant
2025
1
African Football League Winner
2023-2024
1
Olympics participant
2020-2021
1
MTN8 Cup Winner
2017-2018
1
Under-20 World Cup participant
2017
