Léo Santos
#0

Léo Santos

Esporte Clube Sao Jose SP Brazilian Campeonato Paulista A2
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 10/01/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
30
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • EC XV de Piracicaba 2025 - Nay
  • Esporte Clube Sao Jose SP 2025 - 2025
  • GD Prudente (SP) 2024 - 2025
  • ABECAT Ouvidorense 2024 - 2024
  • São José EC 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLéo Santos
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh10/01/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Esporte Clube Sao Jose SP26/06/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • EC XV de Piracicaba
    06/2025 → Hiện tại
  • Esporte Clube Sao Jose SP
    04/2025 → 06/2025
  • GD Prudente (SP)
    12/2024 → 04/2025
  • ABECAT Ouvidorense
    06/2024 → 12/2024
  • São José EC
    04/2024 → 06/2024
  • AA Portuguesa (SP)
    09/2023 → 04/2024
  • CA Patrocinense
    01/2023 → 09/2023
  • Flamengo de Arcoverde
    09/2022 → 01/2023
  • CA Votuporanguense (SP)
    03/2022 → 09/2022
  • Ypiranga AP
    06/2021 → 03/2022
  • CA Votuporanguense (SP)
    02/2021 → 06/2021
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    02/2021 → 02/2021
  • Camboriú FC
    11/2020 → 02/2021
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    07/2020 → 11/2020
  • CA Votuporanguense (SP)
    04/2020 → 07/2020
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    01/2020 → 04/2020
  • CA Votuporanguense (SP)
    06/2019 → 01/2020
  • Gremio Novorizontino
    06/2019 → 06/2019
  • CA Votuporanguense (SP)
    06/2018 → 06/2019
  • Coritiba PR
    01/2017 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.