6
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
5
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
19:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (4)
-
01:45
29/09
—
Thụy Điển
vs
Ba Lan
-
01:45
29/09
—
Thụy Điển
vs
Đội khách
-
01:45
03/10
—
Thụy Điển
vs
Bosnia-Herzegovina U21
-
01:45
06/10
—
Romania
vs
Thụy Điển
Kết quả gần nhất (4)
-
02:45
20/11
—
Thụy Điển
6 - 0
Azerbaijan
-
02:45
17/11
—
Thụy Điển
2 - 1
Slovakia
-
01:45
15/10
—
Estonia
0 - 3
Thụy Điển
-
01:45
12/10
—
Slovakia
2 - 2
Thụy Điển
-
01:45
26/09
—
Thụy Điển
vs
Romania
-
01:45
26/09
—
Thụy Điển
vs
Đội khách
-
01:45
29/09
—
Thụy Điển
vs
Ba Lan
-
01:45
29/09
—
Thụy Điển
vs
Đội khách
-
01:45
03/10
—
Thụy Điển
vs
Bosnia-Herzegovina U21
-
01:45
06/10
—
Romania
vs
Thụy Điển
-
02:45
15/11
—
Thụy Điển
vs
Bosnia-Herzegovina U21
-
02:45
18/11
—
Thụy Điển
vs
Ba Lan
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
World Cup participant ×132025-2026, 2017-2018, 2005-2006, 2001-2002, 1993-1994, 1989-1990, 1977-1978, 1973-1974, 1969-1970, 1957-1958, 1949-1950, 1937-1938, 1933-1934 -
Olympic champion ×11948
