Uruguay

Giá trị đội hình: €359.3M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
1:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Copa América Champion ×15
    2011, 1995, 1987, 1983, 1967, 1959, 1956, 1942, 1935, 1926, 1924, 1923, 1920, 1917, 1916
  • World Cup participant ×12
    2025-2026, 2021-2022, 2013-2014, 2009-2010, 2001-2002, 1989-1990, 1985-1986, 1973-1974, 1969-1970, 1965-1966, 1961-1962, 1953-1954
  • Copa América participant ×9
    2020-2021, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2006-2007, 2000-2001, 1996-1997, 1992-1993, 1990-1991
  • Copa América runner-up ×7
    1999, 1989, 1941, 1939, 1927, 1919, 1910
  • Third place Copa America ×2
    2024, 2004
  • Winner of Panamerican Games ×2
    2014-2015, 1982-1983
  • Confederations-Cup Participant ×2
    2012-2013, 1996-1997
  • World Cup winner ×2
    1950, 1930
  • Olympic champion ×2
    1928, 1924
  • Olympics participant ×2
    1927-1928, 1923-1924
Tên đầy đủUruguay
Tên viết tắtUruguay
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng