#10
Mehdi Ghayedi
Al-Nasr Dubai
Quốc tịch
IRI
Ngày sinh
05/12/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.66 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
4.5M €
28
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
58 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
4Bàn thắng
4Kiến tạo
1,218Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận1.8
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích49%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Nasr Dubai 2025 - Nay
- Shabab Al Ahli 2025 - 2025
- Ittihad Kalba FC 2023 - 2025
- Shabab Al Ahli 2023 - 2023
- Esteghlal Tehran 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMehdi Ghayedi
- Quốc tịchIRI
- Ngày sinh05/12/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al-Nasr Dubai15/07/2025
- Giá trị thị trường4.5M €
Thành tích nổi bật
5
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
CAFA Nations Cup winner
2022-2023
1
Iranian Supercup-Champion
2022-2023
1
Best assist provider
2019-2020
1
Iranian cup winner
2017-2018
Trận đấu20
Đá chính14
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,218
Sút35
Sút trúng đích17
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền290
Chuyền chính xác244
Chuyền quyết định21
Rê bóng38
Rê bóng thành công8
Tắc bóng6
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp90
Thắng tranh chấp25
Không chiến thắng0
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi11
Việt vị8
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Al-Nasr Dubai
-
Shabab Al Ahli
-
Ittihad Kalba FC
-
Shabab Al Ahli
-
Esteghlal Tehran
-
Shabab Al Ahli
-
Esteghlal Tehran
-
Iranjavan FC
-
Iranjavan FC U19
5
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
CAFA Nations Cup winner
2022-2023
1
Iranian Supercup-Champion
2022-2023
1
Best assist provider
2019-2020
1
Iranian cup winner
2017-2018
1
Under-20 World Cup participant
2017
