#6
Marco Verratti
Quốc tịch
ITA
ITA Ngày sinh
05/11/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
6.0M €
33
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
887Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận1.3
- Tỉ lệ sút trúng đích11%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Duhail 2025 - Nay
- Al Duhail 2025 - 2025
- Al-Arabi SC 2023 - 2025
- Al-Arabi SC 2023 - 2023
- Paris Saint Germain 2012 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarco Verratti
- Quốc tịchITA
- Ngày sinh05/11/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Duhail07/07/2025
- Giá trị thị trường6.0M €
Thành tích nổi bật
11
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
9
French champion
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
9
French Super Cup winner
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
6
French cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
6
French league cup winner
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Ligue 1 Player of the Month
2016-2017, 2013-2014
Trận đấu10
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu887
Sút9
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền765
Chuyền chính xác668
Chuyền quyết định22
Rê bóng16
Rê bóng thành công13
Tắc bóng32
Cắt bóng6
Phá bóng5
Tranh chấp128
Thắng tranh chấp88
Không chiến thắng5
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi38
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
-
Al Duhail
-
Al Duhail
-
Al-Arabi SC
-
Al-Arabi SC
-
Paris Saint Germain
-
Paris Saint Germain
-
Pescara
-
Pescara
11
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
9
French champion
2022-2023, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
9
French Super Cup winner
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
6
French cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
6
French league cup winner
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Ligue 1 Player of the Month
2016-2017, 2013-2014
2
International Champions Cup winner
2016, 2015
1
Euro participant
2021
1
European Champion
2020
1
Champions League runner-up
2019-2020
1
World Cup participant
2014
1
Euro Under-21 runner-up
2013
1
European Under-21 participant
2013
1
Italian Serie B champion
2011-2012
1
Player of the Season
2011-2012
1
Promotion to 1st league
2011-2012
1
Promotion to 2nd league
2009-2010
