#19
Benjamin Bourigeaud
Quốc tịch
—
Ngày sinh
14/01/1994 (33 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
3Bàn thắng
6Kiến tạo
1,195Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận1.4
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích46%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủBenjamin Bourigeaud
- Quốc tịch—
- Ngày sinh14/01/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2024-2025
1
Second highest goal scorer
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
Ligue 1 Player of the Month
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
Trận đấu20
Đá chính14
Bàn thắng3
Phạt đền1
Kiến tạo6
Phút thi đấu1,195
Sút28
Sút trúng đích13
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền759
Chuyền chính xác615
Chuyền quyết định39
Rê bóng15
Rê bóng thành công7
Tắc bóng16
Cắt bóng13
Phá bóng11
Tranh chấp103
Thắng tranh chấp41
Không chiến thắng13
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi5
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019
1
Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup)
2024-2025
1
Second highest goal scorer
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
1
Ligue 1 Player of the Month
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
1
French cup winner
2018-2019
