Oleksandr Lytvynenko
#32

Oleksandr Lytvynenko

Quốc tịch UKR
Ngày sinh 30/05/1991 (36 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
36
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
32
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
74Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Victoria Mykolaivka 2023 - Nay
  • FK Nyva Buzova 2022 - 2023
  • Free player 2021 - 2022
  • FC Victoria Mykolaivka 2021 - 2021
  • Free player 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủOleksandr Lytvynenko
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh30/05/1991
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Victoria Mykolaivka09/07/2023
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu29
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu74
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Victoria Mykolaivka
    07/2023 → Hiện tại
  • FK Nyva Buzova
    06/2022 → 07/2023
  • Free player
    12/2021 → 06/2022
  • FC Victoria Mykolaivka
    07/2021 → 12/2021
  • Free player
    03/2021 → 07/2021
  • Alians Lypova Dolyna
    06/2019 → 03/2021
  • Polissya Zhytomyr
    07/2018 → 06/2019
  • Arsenal Kyiv
    06/2018 → 07/2018
  • FC Inhulets Petrove
    02/2018 → 06/2018
  • FC Sumy
    07/2014 → 02/2018
  • FC Sumy
    07/2014 → 07/2014
  • Unknown
    12/2013 → 07/2014
  • Barsa Sumy
    12/2010 → 12/2013
  • Unknown
    07/2008 → 12/2010

Chưa có danh hiệu.